Level 9
Level 10

126 - 150


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
món đồ cá nhân, đồ đạc cá nhân
Personal item / personal belongings
dịch vụ xuất sắc / màn trình diễn xuất sắc
Outstanding service / outstanding performance
sở thích (ăn kem)
Strong reference
công ty hàng đầu
Leading company / leading firm / leading corporation
thuê (nhân viên)
Recruit = hire = employ
thêm nhân viên
additional staff / employee
tham khảo ý kiến ai đó về việc gì đó
Consult sb on sth
quy trình tiêu chuẩn (ISO 9000)
Standard procedure
bộc lộ lo lắng / bộc lộ sở thích
Express concern / express interest
buổi gặp mặt cho nhân viên mới
Orientation ... new employees
ứng viên đủ khả năng (giỏi)
Qualified candidate / qualified applicant
phụ trách (phòng nhân sự)
Be in charge of
đặt phòng/bàn/chỗ ngồi
Reserve = book + a room / a table / seats
đạt được giấy phép đỗ xe / giấy phép xây dựng
Obtain + parking permit / building permit
trùng lịch (đi chơi và đi học cùng giờ)
Schedule conflict
dịch vụ xe bus miễn phí
Complimentary shuttle service
hàng hóa trưng bày (để bán)
Merchandise displayed
tăng, giảm giá/phí
Increase / decrease + rate / price / fee / charge / cost
gần đây thuê / bổ nhiệm ai đó (làm giám đốc)
Recently hired / recently appointed
vé vào cửa
Admission to
trì hoãn ngoài dự kiến
Unexpected delay
hồ sơ, giấy tờ đã hoàn thành
Completed paperwork / completed application
+ ... permission / authorization
Without / Unless
lễ trao phần thưởng
Award ceremony
môi trường làm việc
Work environment
Level 11