Level 20
Level 21

401 - 425


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
đảm bảo sẽ hài lòng
guarantee satisfaction
đi vắng
out = away
đến lúc (làm gì đó)
time to
rút tiền (ATM)
make withdrawals
đại diện cho (nhà trai)
on behalf of
trong 5 ngày
over 5 days
kết quả ... xác nhận (dương tính với tiểu đường)
result ... confirm
common practice
common practice
công việc xuất sắc
outstanding work
giám sát quá trình (xây dựng nhà máy)
supervise progress
phục vụ chủ các công ty
serve business owners
chỉ 5 đô la
just $5
cố gắng làm gì đó
in an effort to
bao gồm các chủ đề (sách)
cover the topics
cung cấp sự giúp đỡ
provide assistance
chú ý đặc biệt
special attention
theo như kế hoạch
according to plan
cung cấp đào tạo, tập huấn (cho nhân viên mới)
provide training
sb DO sth / sb be Pii (ed)
imperative that / require, request, ask, suggest ...that
với (thư gửi kèm với quà)
along with
nhiều yếu tố (ăn ở, học chăm, trúng tủ)
various factors
bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi (ý kiến của người khác)
strongly influenced by
hỏng (máy móc)
out of service = out of order
nói tiếng Anh lưu loát
speak English fluently
chỉnh sửa điều khoản (của hợp đồng)
modify = edit the terms
Level 22