Level 11
Level 12

221 - 240


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
熊猫
gấu trúc
兴趣
hứng thú
幸福
hạnh phúc
性格
tính cách
性别
giới tính
họ
tỉnh, thức tỉnh, tỉnh ngủ
行李箱
vali, hành lí
được, tốt, đi...
星期
ngày thứ
兴奋
phấn khởi, hăng hái
信用卡
thẻ tín dụng
信心
niềm tin
信任
tín nhiệm, tin tưởng
thư, chữ tín, tin tưởng, tín hiệu
心情
tâm trạng, tâm tình
辛苦
vất vả
新鲜
tươi mới
新闻
tin tức
mới
Level 13