Level 28
Level 29

561 - 580


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
努力
nỗ lực, cố gắng
làm, lấy, trêu chọc, thưởng ngoạn
农村
nông thôn
牛奶
sữa bò
ngài, ông (đại từ xưng hô trịnh trọng)
chim
年轻
trẻ, tuổi trẻ
年龄
tuổi
年级
lớp
năm
bạn, anh, chị... (đại từ ngôi 2)
能力
năng lực
có thể
内容
nội dung
bên trong, nội
nhỉ, thể, vậy, nhé...
男人
con trai, đàn ông
难受
khó chịu
难过
buồn bã
难道
lẽ nào, chẳng lẽ
Level 30