Level 13
Level 14

La cuisine - les repas


42 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
faire la cuisine
nấu nướng
le cuisinier
đầu bếp
faire un plat
làm một món ăn
la recette
công thức nấu ăn
le livre de cuisine
sách nấu ăn
l'ustensile de cuisine (m.)
dụng cụ làm bếp
la casserole
cái xoong, nồi
la cocotte
nồi gang (có quai, nắp)
le couvercle
cái nắp, cái vung
la poêle
cái chảo
le moule à tarte
khuôn bánh tart
le moule à gâteau
khuôn bánh kem
le saladier
tô trộn xà lách
mettre la table
chuẩn bị, bố trí bàn
le bouchon
cái nút chai
la bouteille
cái chai
la carafe d'eau
bình, lọ đựng nước
le cendrier
cái gạt tàn
la serviette
cái khăn
la fourchette
cái nĩa
le couteau
dao
la cuillère
cái muỗng
l'assiette (f.)
cái dĩa
le tire-bouchon
cái mở nút chai
le verre
cái ly
la nappe
khăn bàn
le bol de café
chén uống cà phê
la tasse
cái tách
la confiture
mứt
la cafetière
máy pha cà phê
la passoire à thé
cái lọc trà
la théière
ấm trà
la tartine
bánh mì phết
avoir faim
đói
manger
ăn
avoir soif
khát
boire
uống
le repas
bữa ăn
le goûter
bữa ăn chiều
l'entrée (f.)
món khai vị
le plat principal
món chính
le dessert
món tráng miệng
Level 15