Level 24
Level 25

Les transports


63 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
le transport
sự vận chuyển
la voiture
xe hơi, ô tô
le volant
tay lái, vô lăng
le moteur
động cơ
la roue
bánh xe
le coffre
cốp xe (ô tô)
la ceinture de sécurité
dây an toàn
le phare
đèn pha
le permis de conduire
giấy phép lái xe
le papier
giấy tờ
l'assurance (f.)
bảo hiểm
la carte grise
giấy đăng kí xe
conduire
lái xe
le conducteur
người lái xe
vite (adv)
nhanh (adv)
changer de
đổi, thay thế
la voiture neuve
xe hơi mới
la voiture d'occasion
xe hơi qua sử dụng
ne marcher pas
không hoạt động, không chạy
être en panne
gặp trục trặc
le garagiste
thợ máy, thợ cơ khí 2
le mécanicien
thợ máy, thợ cơ khí 1
réparer
sửa chữa
la révision
sự kiểm tra lại
rouler
chạy (xe), lăn
garer (v)
(v) đậu xe
la contravention
sự vi phạm, biên bản vi phạm
le PV
biên bản vi phạm
le véhicule
xe cộ
le camion
xe tải
le vélo
xe đạp
la moto
xe máy
le transport en commun
giao thông công cộng
le bus
xe buýt
prendre le bus
đi xe buýt
arriver à destination
đến nơi
le métro
tàu điện ngầm
la station
ga, trạm, bến
être direct
trực tiếp
prendre la direction
đi theo hướng
prendre une correspondance
đổi tàu, xe
le ticket
la gare
ga tàu
le TGV
tàu hoả tốc độ cao
le billet
vé (tàu, máy bay, vé đường dài) (m.)
l'aller-retour (m.)
vé khứ hồi
réserver
đặt vé, thuê phòng
la place en seconde
chỗ ngồi hạng 2
le wagon non-fumeurs
toa không hút thuốc
le quai
sân ga, bến
l'avion (m.)
máy bay (m.)
l'aéroport
sân bay
prendre le vol à destination de
đi chuyến bay đến
risquer
có nguy cơ, liều
rater l'avion
hỏng chuyến bay
le vol
chuyến bay
le passager
hành khách
l'embarquement
sự lên tàu
décoller
cất cánh
la piste
đường băng
le décollage
sự cất cánh
atterrir
hạ cánh
l'atterrissage (m.)
sự hạ cánh (m.)
Level 26