Level 26
Level 27

Les loisirs - les sports - les jeux


86 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
le loisir
thời gian rảnh 1
le sport
thể thao
le temps libre
thời gian rảnh 2
l'activité (f.)
hoạt động (f.)
faire du yoga
tập yoga
faire du bricolage
làm việc một mình, làm đồ thủ công
faire du jardinage
làm vườn, chăm sóc vườn
sortir
đi ra ngoài
aller au cinéma
đi xem phim
la boîte
hộp đêm, sàn nhảy 1
la discothèque
hộp đêm, sàn nhảy 2
collectionner
sưu tầm 1
le timbre
tem
faire une collection
sưu tầm 2
aller à la pêche
đi câu cá
l'activité favorite
hoạt động yêu thích
faire des promenades
đi bộ, đi dạo 2
se promener
đi bộ, đi dạo 1
faire un pique-nique
đi dã ngoại
marcher dans la campagne
đi bộ ở miền quê
l'activité sportive
hoạt động thể thao
faire du sport
chơi thể thao
être sportif
sôi nổi, mang tính thể thao
pratiquer
thực hành, tập luyện
jouer bien au tennis
chơi giỏi ở môn tennis
participer à des compétitions
tham dự các cuộc thi
en amateur
nghiệp dư
le football
bóng đá
le match
trận đấu
l'équipe (f.)
đội (f.)
gagner
thắng, kiếm được (tiền)
perdre
thua, mất
le but
bàn thắng
marquer
ghi (bàn), ghi điểm
le champion du monde
nhà vô địch thế giới
admirer
ngưỡng mộ
le joueur
người chơi
jouer au ballon
chơi bóng
l'équipement sportif
trang thiết bị thể thao
le terrain
sân chơi
l'entraînement (m.)
sự huấn luyện
le stade
sân vận động
le court de tennis
sân quần vợt
la balle de tennis
bóng quần vợt
la raquette
cái vợt
le sport individuel
môn thể thao cá nhân
faire de la gymnastique
tập gym, tập thể dục dụng cụ
le club de gym
câu lạc bộ thể dục
les chaussures de sport
giày thể thao
faire du jogging
tập chạy bộ
courir
chạy
aller à la piscine
đi bơi, đi đến hồ bơi
le maillot de bain
đồ bơi
le bonnet
đồ bịt tóc khi bơi
faire de la natation
tập bơi
nager
bơi
faire du vélo
đi xe đạp 1
faire de la bicyclette
đi xe đạp 2
faire de la randonnée
đi bộ đường dài, đi bộ leo núi
les chaussures de marche
giày đi bộ
le sac à dos
ba lô
faire du ski
trượt tuyết
le jeu
trò chơi
s'ennuyer
chán, chán nản
ne savoir pas quoi faire
không biết làm gì
jouer à un jeu
chơi một trò chơi
À quoi est-ce que tu veux jouer?
bạn muốn chơi gì?
la règle
quy tắc
suivre les règles du jeu
tuân theo luật trò chơi
tricher (v)
(v) gian lận, ăn gian
c'est mon tour
đây là lượt của tôi
la console de jeux
máy chơi game
le jeu vidéo
trò chơi điện tử
le jouet
đồ chơi
la poupée
búp bê
la petite voiture
xe đồ chơi nhỏ
le train électrique
tàu điện đồ chơi
s'amuser bien
chơi vui lắm
le jeu de société
trò chơi trong nhà
jouer aux cartes
chơi đánh bài
jouer aux échecs
chơi cờ
perdre une partie
thua một ít
faire des mots croisés
chơi ô chữ
jouer au Loto
chơi xổ số, lô tô
gagner le gros lot
thắng xổ số
le jeu de cartes
trò chơi đánh bài
Level 28