Level 2
Level 3

L'amour - les émotions


70 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
l'amour
tình yêu
rencontrer
gặp
Il tombe amoureux
Anh ấy đang yêu
être seul
cô đơn
s'embrasser
hôn nhau
faire l'amour
làm tình
Je t'aime
Anh yêu em
la relation
quan hệ
être célibataire
độc thân
vivre seul
sống một mình
vivre avec
sống với
prendre un appartement
thuê căn hộ
sortir avec
hẹn hò với
vivre ensemble
sống chung
l'amoureux (m.)
người yêu (nam)
se marier
cưới nhau
le mariage civil
hôn nhân dân sự
le mariage religieux
hôn nhân tôn giáo
aller à la mairie
đến tòa thị chính
aller à l'église
đến nhà thờ
la grande fête
một bữa tiệc lớn
la belle robe de mariée
áo cưới đẹp
la valeur légale
giá trị pháp lý
être homosexuel
đồng tính
vivre en couple
sống như một cặp vợ chồng
la liaison
mối liên hệ
le pacs
Khế ước dân sự về sống chung
avoir un enfant
có con
la vie de famille
cuộc sống gia đình
Ils ont divorcé
Họ đã ly dị
Il a demandé le divorce
Anh ấy đã yêu cầu ly dị
La séparation
ly thân
être libre
tự do
se disputer
cãi nhau
être jaloux
ghen
Les disputes
sự cãi nhau
se remarier
tái hôn
la copine
bạn gái
Il a beaucoup d'affection pour elle
Anh ấy dành nhiều tình cảm cho cô ấy
il a une relation amoureuse avec elle
anh ấy có một mối quan hệ lãng mạn với cô ấy
Carine est la femme de sa vie
Carine là người phụ nữ của cả đời anh
J'adore
Tôi mê
la joie
niềm vui
être content de
hài lòng với
sourire
cười
le bonheur
sự hạnh phúc
être heureux avec
hạnh phúc với
rire
cười đùa
la tristesse
nỗi buồn
Son mari est mort
Chồng của cô ấy chết
Elle a beaucoup de chagrin
Cô ấy có nhiều nỗi buồn
Elle est très malheureuse
Cô ấy thật không may
Elle pleure tout le temps
Cô ấy khóc suốt
pleurer
khóc
être triste
buồn
la colère
cơn giận
être furieux contre
giận
être en colère contre
giận 2
la peur
sự sợ hãi
faire peur à
dọa
avoir peur
sợ
la surprise
sự ngạc nhiên
être surpris
ngạc nhiên, kinh ngạc
être étonné
(adj) ngạc nhiên
la bonne surprise
ngạc nhiên thú vị
la mauvaise surprise
điều bất ngờ tệ hại
l'ennui (m.)
sự buồn chán
il ne sait pas quoi faire
Anh ấy không biết làm gì
être ennuyeux
nhàm chán
être intéressant
thú vị
Level 4