Level 3
Level 4

Le caractère


78 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
la personnalité
tính cách
Clément a bon caractère
Clément có một tính cách tốt
Laurent a mauvais caractère
Laurent có tính cách xấu
être sympathique
dễ thương
être antipathique
đáng ghét
être réservé
dè dặt, e lệ
C'est quelqu'un de timide
Đó là một người nhút nhát
être bavard
ba hoa, lắm chuyện
être nerveux
dễ kích động, bồn chồn
être calme
bình tĩnh, yên tĩnh
être optimiste
lạc quan
être pessimiste
bi quan
être sérieux
nghiêm túc
avoir le sens de l'humour
có óc khôi hài
Il est super
Anh ấy tuyệt vời
Elle est extraordinaire
Cô ấy phi thường
être chouette
tuyệt vời
être horrible
kinh khủng
Il est assez généreux
Anh ấy khá hào phóng
C'est quelqu'un d'assez généreux
Đây là một người khá hào phóng
la qualité
phẩm chất
être intelligent
thông minh
être travailleur
chăm chỉ
être chaleureux
nồng hậu
être sociable
dễ gần
être tolérant
khoan dung
être patient
kiên nhẫn
être honnête
trung thực
être franc
thật thà
l'intelligence
trí thông minh
la chaleur humaine
người nồng hậu
la sociabilité
tính dễ gần
la tolérance
sự khoan dung
la patience
sự kiên trì
l'honnêteté
sự trung thực
la franchise
tính thẳng thắn
le défaut
khuyết điểm
être bête
ngốc
être paresseux
lười
être froid
lạnh lùng
être intolérant
cố chấp
être malhonnête
gian dối
être hypocrite
giả dối, đạo đức giả
la bêtise
sự ngu ngốc
la paresse
sự lười nhác
la froideur
sự lạnh lùng
l'intolérance
sự cố chấp
la malhonnêteté
sự gian dối
l'hypocrisie (f.)
tính đạo đức giả
être généreux
hào phóng
être gentil
tử tế
être adorable
đáng yêu
être doux
dịu dàng
être sensible
nhạy cảm, nhạy bén
être bon
tốt
être cultivé
có học, có văn hóa
être modeste
khiêm tốn
la générosité
tính hào phóng
la gentillesse
sự tử tế
la douceur
sự dịu dàng
la sensibilité
tính nhạy cảm
la bonté
lòng tốt
la culture
văn hóa; sự trau dồi
la modestie
tính khiêm tốn
Fabrice est bien différent de Thibaut
Fabrice rất khác Thibaut
tellement
rất
être égoïste
ích kỷ
être méchant
độc ác, tàn nhẫn
être agressif
gây gổ
être impatient
thiếu kiên nhẫn
être prétentieux
tự phụ
être arrogant
kiêu căng
l'égoïsme (m)
tính ích kỉ
la méchanceté
tính độc ác
l'agressivité (f.)
tính hung hăng
l'impatience (f.)
sự thiếu kiên nhẫn
la prétention
sự tự phụ
l'arrogance (f.)
sự kiêu căng
Level 5