Level 5
Level 6

Le corps - les mouvements


47 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
le corps humain
cơ thể con người
la tête
đầu
la bras
cánh tay
la poitrine
ngực
les deux seins
hai vú
le ventre
bụng
la jambe
chân, cẳng chân
la cheville
mắt cá chân
le pied
bàn chân
le dos
lưng
les fesses
mông
le doigt
ngón tay
l'ongle (.m)
móng tay
la main
bàn tay
les cheveux
tóc
l'œil (.m)
một mắt
les yeux
mắt
le nez
mũi
l'oreille
tai
la bouche
miệng
la dent
răng
le peau
da
les muscles (m.)
cơ, bắp thịt
le sang
máu
l'estomac
dạ dày
le cœur
trái tim
le mouvement
cử chỉ, hoạt động
la posture
tư thế
s'asseoir
ngồi
être assis
ngồi (tư thế)
se lever
dậy, đứng dậy
être debout
đứng (tư thế)
tenir
cầm, nắm, giữ
lancer
ném
courir
chạy
attraper
bắt, chụp lấy
tomber
ngã
porter
mang, mặc, đeo
poser
đặt
mettre
đặt 2
enlever
dọn, lấy
marcher
đi bộ
entrer dans
đi vào trong
sortir de
đi ra khỏi
apporter
mang đến, cầm đến (vật được cho đi)
emmener
dẫn đến (con người)
emporter
đem theo (vật vẫn được giữ lại)
Level 7