Level 1

Ngày 1-2


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Operate
(v) vận hành, hoạt động
Opportunity
(n) cơ hội
Beneficial
(adj) có lợi
Personal
(adj) cá nhân, riêng
Publish
(v) xuất bản
Charge
(n/v) Phí/tính phí
Annual
(adj) hàng năm, thường niên
Package
(n) gói hàng, bưu kiện
Likely
(adj/adv) Có khả năng, có thể
Enclose
(v) đính kèm
Material
(n) Vật liệu, chất liệu, tài liệu
cover
(n/v) Trang bìa, nắp đậy/bao gồm
State
Trạng thái/Chỉ ra, đề cập
session
(n) buổi (họp, huấn luyện, …)
access
(n/v) Lối vào, việc truy cập/đi vào, truy cập
Cause
(n/v) Nguyên nhân/gây ra
Facility
(n) cơ sở (cơ sở vật chất)
regarding
về cái gì (about)
advance
(n/v) Sự tiến lên/tiến bộ
serve
(v) phục vụ
Level 2