Level 15
Level 16

Ngày 31-32


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
proficient
(adj) tài giỏi, thành thạo
crowded
(adj) đông đúc
professionalism
(n) tác phong chuyên nghiệp
banquet
(n) buổi tiệc
costly
(adj) tốn kém
occasionally
(adv) thỉnh thoảng
ongoing
(adj) đang diễn ra
informative
(adj) hữu ích, chứa nhiền thông tin
debt
(n) nợ
be in charge of
chịu trách nhiệm (về cái/việc gì)
in response to
để đáp lại
extensive
(adj) sâu rộng, rộng lớn
reimburse
(v) hoàn trả tiền
reliable
(adj) đáng tin cậy
procedure
(n) Quy trình, thủ tục
hand in
(v) nộp
make it
(v) đến được, làm được, thực hiện được 1 việc gì đó
those who
(n) những người mà
equal (to)
(n/v/adj) vật ngang hàng/bằng với, sánh kịp/cân bằng, ngang bằng
come up with
(v) nghĩ ra, nảy ra, tạo ra (ý tưởng gì)