Level 6
Level 7

Ngày 13-14


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
address
(n/v) Địa chỉ/hướng tới việc gì, giải quyết
avoid
(v) Tránh
expense
(n) chi phí, chi tiêu
branch
(n) chi nhánh
performance
(n) hiệu suất làm việc, buổi biểu diễn
receipt
(n) Hóa đơn, biên nhận
evaluate
(v) đánh giá
launch
(v) tung ra, ra mắt
in stock
còn hàng
attention
(n) sự chú ý
significant
(adj) đáng kể
seek
(v) tìm kiếm
determine
(v) xác định, định rõ, quyết định, quyết tâm
permit
(n) giấy phép
prior to
trước
demand
(n) nhu cầu/yêu cầu
effort
(n) nỗ lực, sự cố gắng
across
(adv) đối diện, khắp (đất nước, ...), qua, xuyên qua
regulation
(n) quy định
handle
(n/v) tay nắm cửa/xử lý, giải quyết
Level 8