Level 1

UNIT 1


65 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
hurt
làm bị thương
affect
ảnh hưởng
emotional
thuộc về cảm xúc
career path
con đường sự nghiệp
survey
cuộc khảo sát
rank
xếp hạng
common
phổ biến
category
loại, hạng
attractive
quyến rũ, hấp dẫn
preference
sự ưa chuộng
overall
nhìn chung
potential
tiềm năng
according to
theo như
grade
chấm điểm
scale
thang đo
study
cuộc nghiên cứu
expert
chuyên gia
be likely to
có thể, có lẽ
prospect
triển vọng
employer
người làm chủ, nhà tuyển dụng
applicant
người nộp đơn
promote
quảng cáo
researcher
nhà nghiên cứu
incredible
không thể tin
death certificate
giấy chứng tử
initial
kí tự đầu tiên trong 1 chữ
negative
tiêu cực
positive
tích cực
average
trung bình
evidence
bằng chứng
attitude
thái độ
founder
người thành lập
product
sản phẩm
annoy
làm bực mình
inspire
truyền cảm hứng
have a nap
chợp mắt
customer
khách hàng
commute
đi làm bằng phương tiện công cộng
muscle
cơ bắp
translate
dịch
glamorous
lộng lẫy, quyến rũ
possessive
thích sở hữu (tính cách)
rebellious
nổi loạn ( tính cách)
creative
sáng tạo
luxurious
xa hoa, lộng lẫy
envious
ghen tuông
impressive
ấn tươngj
healthy
khỏe mạnh
suitable
phù hợp
colleague
đồng nghiệp
analysis
phân tích
rarely
hiếm khi
exchange
trao đổi
immediately
ngay lập tức
creature
sinh vật
insurance
bảo hiểm
bizarre
kì lạ
trend
xu hướng
a wide range of
nhiều, đa dạng
unusual
= bizarre
poisonous
có độc
chemical
hóa chất
powder
bột
salmon
ca hồi
notice
chú ý
Level 2