Level 10
Level 11

VOCA 11


139 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
trước (=advance)
prior (adj)
tác động đến
affect (v)
giấy chứng nhận
certificate (n)
có được / lấy được
obtain (v)
đánh giá (=assess)
evaluate (v)
từ trước đến nay / từng
ever (adv)
dời địa điểm
relocate (v)
dẫn đầu
leading (adj)
hỏi
inquire (v)
tái chế
recycle (v)
xác định
determine (v)
đầu bếp trưởng
chef (n)
chứng tỏ / trình bày
demonstrate (v)
cấp / đưa ra
issue (v)
phòng trưng bày
gallery (v)
trực tiếp (adv)
in person
sự hài lòng
satisfaction (n)
tươi
fresh (adj)
thành lập
found (v)
ngôn ngữ
language (n)
cuộc thi / sự cạnh tranh
competition (n)
độc đáo
unique (adj)
lối vào
entrance (n)
chuyên gia
expert (n)
ban đầu (=original)
initial (adj)
xu hướng
trend (n)
thỏa thuận / hợp đồng
agreement (n)
lịch trình (=schedule)
itinerary (n)
trung bình
average
nâng cấp
upgrade (v)
ngoài trời
outdoor (adv)
tác động / hiệu lực
effect (v/n)
toàn thời gian
full-time (adj)
trung tâm thành phố
downtown
kết nối
connect (v)
người đại diện (=representative)
agent (n)
không còn nữa
no longer
tối thiểu
minimum
đạt được / liên lạc
reach (v)
ban quản lý
management (n)
tổ chức (=hold)
host (v)
nhiệm vụ (assignment / duty)
task (n)
thất bại / không làm
fail (v)
thiết bị (=device)
appliance (n)
ban hành / thực hiện
implement (v)
trên phạm vi rộng / rộng
extensive (adj)
tận dụng
take advantage of
vụ sáp nhập
merger (n)
sự lãnh đạo
leadership (n)
kỷ niệm
anniversary (n)
sự phản hồi
feedback (n)
doanh thu
revenue (n)
dành riêng / độc quyền
exclusive (adj)
bình thường / thông thường
usual (adj)
tới hạn / phải trả
due (adj)
tiền mặt
cash (n)
món ăn
dish (n)
công nghiệp
industrial (adj)
kỹ lưỡng
thorough (adj)
người hướng dẫn
instructor (n)
đồng nghiệp (=coworker)
colleague (n)
bộ sưu tập
collection (n)
giống / tương tự
similar (adj)
ủy quyền
authorize (v)
bất động sản
real estate
giải quyết / làm việc với
deal with
giải quyết / diễn thuyết
address (v)
thị trưởng
mayor (n)
ăn uống
dining (n)
khán giả
audience (n)
sửa chữa (=repair)
fix (v)
chính xác (=accurate)
exact (adj)
xe trung chuyển
shuttle (n)
đóng góp (=contribute)
donate (v)
thách thức
challenge (v/n)
nêu cụ thể
specify (v)
du lịch
tourism (n)
đáp ứng / chứa được
accommodate (v)
loại bỏ
remove (v)
thập kỷ (10 năm)
decade (n)
ngăn / ngăn ngừa
prevent (v)
xem
view (v)
kiểm soát / điều khiển
control (v)
thành lập / thiết lập
establish (v)
lợi thế
advantage (n)
hữu ích (=useful)
helpful (adj)
giảm (=reduce)
decrease (v)
hết hạn
expire (v)
xảy ra (=happen)
occur (v)
bảng tóm tắt
summary (n)
truyền thống
traditional (adj)
quen thuộc
familiar (adj)
danh tiếng
reputation (n)
thành phần
ingredient (n)
sức chứa / công suất
capacity (n)
thư xin việc
cover letter
sở hữu
own (v)
gấp đôi
double
quyền
right (n)
bài diễn thuyết (=lecture / speech)
talk (n)
làm đầy
fill (v)
người đặt báo / tạp chí
subscriber (n)
trước (=beforehand)
ahead (adv)
có mặt / hiện tại
present (adj)
nói / chỉ ra
state (v)
y tế
medical (adj)
phàn nàn
complain (v)
bầu chọn
vote (v)
nguyên nhân
cause (n)
hoàn toàn
completely
thu hồi
recall (v)
nông nghiệp
agricultural (adj)
giấy phép
license (n)
đạt được
achieve (v)
năng suất
productivity (n)
hợp lí
reasonable (adj)
vượt quá
exceed (v)
cạnh
next to (pre)
hai lần
twice (adv)
mặt đất
ground (n)
điều chỉnh
adjust (v)
kiểm tra (=check)
examine (v)
bán thời gian
part-time (adj)
trang bị
equip (v)
ưu tiên
priority (n)
giải quyết (= solve)
resolve (v)
sáng tạo
creative (adj)
con số
figure (n)
giảm / khước từ
decline (v)
nhiệt độ
temperature (n)
phiếu giảm giá (=coupon)
voucher (n)
lắp ráp / tập hợp
assemble (v)
thu thập / tập hợp
gather (v)
người nhận
recipient (n)
hiếm khi
rarely (adv)
mua lại / có được
acquire (v)
linh hoạt
flexible (adj)
vạch ra
outline (v)
cục pin
battery (n)
Level 12