Level 11
Level 12

VOCA 12


141 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
in touch
liên lạc (=contact)
extension (n)
số máy lẻ
advertisement (n)
mẫu quảng cáo (=ad)
discount (n/v)
giảm giá
sales (n)
bán hàng / doanh thu
purpose (n)
mục đích
raise (v)
tăng / quyên góp
interested (adj)
quan tâm
below (adv)
bên dưới
reserve (v)
đặt (phòng, bàn, vé...)
seat (n)
chỗ ngồi
baggage (n)
hành lý (=luggage)
land (n)
đất
shift (n)
ca làm việc
independent (adj)
độc lập
highway (n)
đường cao tốc
comprehensive (n)
toàn diện
dessert (n)
món tráng miệng
signature (n)
chữ ký
function (n)
chức năng
solve (v)
giải quyết (=resolve)
disappoint (v)
gây thất vọng
sign (n)
bảng hiệu / dấu hiệu
loyal (adj)
trung thành
luggage (n)
hành lý (=baggage)
mostly (adv)
hầu hết
delicious (adj)
ngon
committed (adj)
tận tâm (=dedicated)
interesting (adj)
thú vị
generous (adj)
hào phóng
hardly (adv)
hầu như không
broad (adj)
rộng (=wide)
appropriate (adj)
phù hợp (=suitable)
newsletter (n)
thư tin tức
perform (v)
thực hiện
qualified (adj)
đủ trình độ
critic (n)
nhà phê bình
consult (v)
hỏi ý kiến / tham khảo
shareholder (n)
cổ đông
anticipate (v)
trông đợi (=expect)
subject (n)
chủ đề
paragraph (n)
đoạn văn
corporation (n)
tập đoàn
credict card
thẻ tín dụng
education (n)
giáo dục
qualification (n)
trình độ / khả năng chuyên môn
deposit (n)
tiền đặt cọc
background (n)
lý lịch / nền tảng
grand opening
khai trương
considerable (adj)
đáng kể (=significant)
banquet (n)
đại tiệc
transaction (n)
giao dịch
undergo (v)
trải qua
communication (n)
giao tiếp / liên lạc
offer (n)
khuyến mãi / lời đề nghị
editor (n)
biên tập viên
brand (n)
thương hiệu
focus (v)
tập trung
natural (adj)
tự nhiên / thiên nhiên
commercial (adj)
thương mại (adj)
official (n)
quan chức
internship (n)
đợt thực tập
digital (adj)
kỹ thuật số
label (n)
nhãn / nhãn hiệu
comply (v)
tuân thủ
publication (n)
ấn phẩm
substantial (adj)
đáng kể
official (adj)
chính thức
trade (n)
thương mại (n)
former (adj)
trước đây (=previous)
qualify (v)
đủ điều kiện (v)
residential (adj)
nhà ở
space (n)
không gian / chỗ
piece (n)
mẩu / mẩu đồ
onto (pre)
lên trên
enjoy (v)
tận hưởng / thích
statement (n)
bảng sao kê
balance (n)
số dư / tiền còn lại
fill out / fill in
điền
multiple (adj)
nhiều (=numerous)
dedicated to sth
tận tâm (=committed)
occasionally (adv)
thỉnh thoảng (periodically)
generate (v)
tạo ra
media (n)
truyền thông
entire (adj)
toàn bộ (=whole)
own (adj)
chính (ai đó)
infer (v)
suy ra
actually
thực ra / thực sự
recipe (n)
công thức nấu ăn
network (n)
mạng lưới
matter (n)
vấn đề (=issue)
rate (n)
tỉ lệ / giá
chance (n)
cơ hội (=opportunity)
cover (v)
chi trả cho / bao gồm
status (n)
trạng thái / tình trạng
track (v)
theo dõi
imply (v)
ngụ ý
set (n)
bộ (=kit)
chemical (adj/n)
hóa chất
race (n)
cuộc đua
others (n)
những người khác / những cái khác
painting (n)
bức tranh / việc vẽ tranh
contest (n)
cuộc thi
restore (v)
phục hồi (=recover)
content (n)
nội dung
leave (n)
nghỉ phép
break (n)
thời gian nghỉ
proud (adj))
tự hào
pass (v)
đi qua / vượt qua
talent (n)
tài năng
express (adj)
tốc hành
expertise (n)
chuyên môn
compensation (n)
tiền đền bù / lương thưởng
tool (n)
công cụ
catering (n)
việc cung cấp suất ăn
loss (n)
sự mất mát / thua lỗ
certainly
chắc chắn
reimburse (v)
hoàn tiền
formal (adj)
trịnh trọng / chính thức
whenever (conj)
bất kỳ khi nào
vacancy (n)
vị trí trống / chỗ trống
retain (v)
giữ lại
earlier
trước đó
durable (adj)
bền
stop by (v)
ghé đến
relatively (adv)
tương đối
occasion (n)
dịp
highlight (v)
làm nổi bật
spacious (adj)
rộng rãi
restrict (v)
giới hạn (=limit)
deal (n)
thỏa thuận / khuyến mãi
administrative (adj)
hành chính
greatly (adv)
rất nhiều
separate (adj)
tách rời
common (adj)
thông thường
view (n)
góc nhìn
promotion (n)
khuyến mãi / việc thăng chức
valuable (adj)
quý giá
peak (n)
cao điểm / đỉnh điểm
rapidly (adv)
nhanh chóng
lawn (n)
bãi cỏ (=grass)
Level 13