Level 12
Level 13

VOCA 13


137 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
phần thưởng / thưởng
reward (n/v)
chịu trách nhiệm
in charge of
thỉnh thoảng (=occasionally)
periodically
nghiêm trọng / nghiêm túc
serious (adj)
sử dụng
utilize (v)
tiền lương (=wage)
payroll (n)
lời khuyên
advice (n)
gửi / chuyển tiếp
forward (v)
nhiều (=multiple)
numerous (adj)
khác
else (adv)
tờ rơi (=brochure)
flyer (n)
nhận ra
realize (v)
ưa thích nhất
favorite (adj)
kiến trúc
architecture (n)
khoảng cách
distance (n)
thế kỷ
century (n)
bì thư
envelope (n)
sự tác động
impact (n)
tác phẩm nghệ thuật
artwork (n)
khổng lồ
huge (adj)
khách quen (=customer)
patron (n)
phụ thuộc / tin cậy
rely on (v)
một ít / nhỏ
slightly (adv)
sự thiếu (=lack)
shortage (n)
như nhau
alike
nhanh chóng (=rapidly)
dramatically
thư nhắc nhở
reminder (n)
sự cam kết / tậm tân
commitment (n)
thực phẩm
grocery (n)
luôn luôn / đều đặn
consistently
người có thẩm quyền / quyền hành
authority (n)
nhau / lẫn nhau
each other
đủ (=enough)
sufficient (adj)
thiếu / bị mất
missing (adj)
một thời gian ngắn / sớm
shortly (adv)
đồ ăn / đồ uống nhẹ
refreshments (n)
háo hức
eager (adj)
đủ / phù hợp
adequate (adj)
cẩn thận (=careful)
cautious (adj)
rút
withdraw (v)
nhất thiết
necessarily
hợp tác (=cooperate)
collaborate (v)
bất lợi
adversely (adv)
ở nơi khác
elsewhere
gây gián đoạn
interrupt (v)
chính xác (=promptly)
precisely (adv)
nguy hiểm
dangerous (adj)
đền bù
compensate (v)
thuận lợi
favorable (adj)
nghiệp dư
amateur (n)
nhạy cảm / nhạy
sensitive (adj)
tiền lương (=payroll)
wage (n)
bất kỳ cái nào
whichever
cấm
prohibit (v)
đang diễn ra
ongoing (adj)
từ chức
resign (v)
thợ máy
mechanic (n)
điểm mạnh / sức mạnh
strength (n)
việc định hướng
orientation (n)
quần áo (=attire)
apparel (n)
người phát ngôn
spokesperson (n)
việc gây quỹ
fundraising (n)
đích thân / bản thân
personally (adv)
hoàn thành
finalize (v)
chuỗi
chain (n)
phát hiện / khám phá
discover (v)
nổi tiếng (=well-known)
renowned (adj)
việc khẩn cấp
emergency (n)
nhân tố
factor (n)
rủi ro
risk (n)
ở gần đó
nearby
nhấn mạnh
emphasize (v)
dân số
population (n)
đều / đều đặn
steadily (adv)
vở kịch
play (n)
tấm thảm
carpet (n)
người đóng góp
donor (n)
khắp thế giới
worldwide
tác giả / nhà văn
writer (n)
bằng chứng (=evidence)
proof (n)
bằng / bằng nhau
equal (adj)
sự gián đoạn
disruption (n)
theo đó / phù hợp
accordingly
món hàng / món đồ
item (n)
bảng nội dung (cuộc họp)
agenda (n)
khu vực (=neighborhood)
district (n)
phiên bản
version (n)
gian hàng
booth (n)
khẩn cấp
urgent (adj)
cái tủ
cabinet (n)
mâu thuẫn
conflict (n)
riêng tư / cá nhân
private (adj)
bảng câu hỏi
questionnaire (n)
nhân công / lao động
labor (n)
phòng thư giãn
lounge (n)
phụ kiện
accessory (n)
cơ sở dữ liệu
database (n)
mẹo
tip (n)
người bán
vendor (n)
nhà ga
terminal (n)
khu vực (=district)
neighborhood (n)
cảnh quan / thiết kế cảnh quan
landscaping (n)
nhân viên
clerk (n)
nhiệt tình
enthusiastic (adj)
xứng đáng
deserve (v)
bao gồm (=involve)
consist (v)
chấn thương
injury (n)
khía cạnh
aspect (n)
tôn trọng
respect (v/n)
công dân
citizen (n)
nội thất
interior (n)
ngại
hesitate (v)
gây ngạc nhiên
surprise (v)
kéo dài (=extend)
last (v)
đại lộ
avenue (n)
luật sư
lawyer (n)
việc đi vào
entry (n)
trọng lượng
weight (n)
tương ứng / phù hợp với
match (v)
quy định (=regulation)
rule (n)
diễn đàn
forum (n)
động cơ
engine (n)
gói (quà...)
wrap (v)
rắc rối
trouble (n)
thông cáo báo chí
press release
chậm tiến độ
behind schedule
trước thời hạn
ahead of schedule
bị hư
out of order
bảng thông báo
bulletin board
sự mâu thuẩn lịch trình
scheduling conflict
vị trí công việc trống
job opening
hết hàng
out of stock
bán hết
be sold out
còn hàng
in stock
có hiệu lực
go into effect
thời tiết khắc nghiệt
inclement weather
tiếp viên hàng không
flight attendant