Level 1
Level 2

VOCA 02


53 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
exhibit (n)
triển lãm
photography (n)
nhiếp ảnh / việc chụp ảnh
notice(v/n)
chú ý / thông báo
further (adj)
thêm (=additional, extra)
speaker (n)
diễn giả
distribute (v)
phân phối / phân phát
fulfill (v)
đáp ứng / hoàn thành
request (v/n)
yêu cầu / lời yêu cầu
resident (n)
người dân
express (v)
bày tỏ
construction (n)
việc xây dựng
complex (n)
tổ hợp
seek (v)
tìm kiếm (=look for)
volunteer (n)
người tình nguyện
upcoming (adj)
sắp diễn ra
consumer (n)
người tiêu dùng
study (n)
nghiên cứu
announce (v)
thông báo
facility (n)
cơ sở
board (n)
ban / bảng
appoint (v)
bổ nhiệm
director (n)
giám đốc / đạo diễn
officer (n)
giám đốc / cán bộ
finance (n)
tài chính
oversee (v)
giám sát (=monitor)
domestic (adj)
trong nước
operate (v)
hoạt động / vận hành
strategy (n)
chiến lược
admission
việc vào cửa
fitness (n)
thể hình / thể dục
advertise (v)
quảng cáo
opening (n)
vị trí trống / khai trương
several
một vài
tax (n)
thuế
survey (n)
khảo sát
efficient (adj)
hiệu quả (=effective)
innovative (adj)
đổi mới
method (n)
phương pháp
accounting (n)
kế toán
reception (n)
buổi đón tiếp / buổi tiệc
passenger (n)
hành khách
check in
nhận phòng / làm thủ tục
permanent (adj)
lâu dài / cố định
performance (n)
buổi biểu diễn / hiệu suất
positive (adj)
tích cực
renovate (v)
tân trang
term (n)
điều khoản
along with
cùng với
pass (n)
thẻ / vé
board (v)
lên (tàu, xe, máy bay...)
line (n)
dòng (sản phẩm, chữ)
opinion (n)
ý kiến
participant (n)
người tham dự
Level 3