Level 4
Level 5

VOCA 05


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
experience (v)
trải nghiệm / trải qua
technician (n)
kỹ thuật viên
willing (adj)
sẵn lòng
appear (v)
xuất hiện
screen (n)
màn hình
location (n)
địa điểm
leave-left-left
để lại / rời khỏi
would like
muốn (+ to V)
handle (v)
xử lý (=deal with)
reference (n)
sự tham khảo
brochure (n)
tờ rơi (=flyer)
assign (v)
chỉ định
field (n)
lĩnh vực
transfer (v)
chuyển (chỗ, việc...)
personnel (n)
nhân sự
yet (adv)
vẫn chưa
deadline (n)
hạn chót
extend (v)
kéo dài (=last)
fuel (n)
nhiên liệu
negotiate (v)
đàm phán
concert (n)
buổi hòa nhạc
fair (n)
hội chợ
so that
để mà
device (n)
thiết bị (=appliance)
laboratory (n)
phòng thí nghiệm
Level 6