Level 5
Level 6

VOCA 06


34 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
patient (n/adj)
bệnh nhân / kiên nhẫn
reschedule (v)
dời lịch
appointment (n)
cuộc hẹn
advance (adj)
trước (=prior)
normal (adj)
bình thường
headquarters (n)
trụ sở
branch (n)
chi nhánh
respond to sth (v)
trả lời / phản hồi
gift certificate
phiếu quà tặng
assembly (n)
sự lắp ráp
recent (adj)
gần đây / vừa rồi
based (adj)
dựa trên / đặt
author (n)
tác giả
vice (n)
phó
once (conj/adv)
một khi / một lần
valid (adj)
có hiệu lực / hợp lệ
locate (v)
đặt / tìm thấy
damage (v/n)
thiệt hại
goods (n)
hàng hóa (=merchandise)
eligible (adj)
đủ điều kiện (adj)
consultant (n)
người tư vấn
specialize (v)
chuyên về
essential (adj)
cần thiết (=necessary)
speech (n)
bài diễn thuyết (=talk / lecture)
public (n/adj)
công chúng / công cộng
inform (v)
thông báo cho (=notify)
upon (pre)
vào lúc
journal (n)
tạp chí (=magazine)
press conference
cuộc họp báo
local (adj)
địa phương
commute (v)
đi đến chỗ làm
alternative (adj/n)
thay thế / sự thay thế*
due to (pre)
do (=owing to)
fall - fell - fallen
rơi / giảm (=drop)
Level 7