Level 6
Level 7

VOCA 07


31 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
available (adj)
có / hiện có
technical (adj)
kỹ thuật (adj)
material (n)
vật liệu / tài liệu
import (v)
nhập khẩu
range (n)
nhiều loại / sự đa dạng
novel (n)
tiểu thuyết
source (n)
nguồn
reliable (adj)
đáng tin cậy
sponsor (n)
nhà tài trợ
charity (n)
hội từ thiện
résumé (n)
sơ yếu lý lịch
promote (v)
quảng bá / thúc đẩy / thăng chức
entertainment (n)
giải trí
suggest (v)
đề xuất / ngụ ý
approve (v)
chấp thuận
executive (adj/n)
điều hành / người điều hành
industry (n)
ngành
file (n)
tập tin / hồ sơ
recover (v)
phục hồi (=restore)
recognize (v)
công nhận
revise (v)
chỉnh sửa
enclose (v)
đính kèm (=attach)
estimate (v/n)
ước tính / bảng ước tính
inventory (n)
hàng hóa / kiểm kê hàng
impress (v)
gây ấn tượng
directly
một cách trực tiếp
promptly
ngay lập tức / nhanh chóng
approximately
khoảng chừng (=roughly)
depart (v)
khởi hành
proceed (v)
tiến hành / tiến đến
brief (adj)
ngắn gọn
Level 8