Level 14
Level 15

BS 2 Unit 4 5 6 R


61 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
verify
xác nhận
travel expense
chi phí du lịch
guided tour
tour có hd
similar to
tương tự
in case of
trong trường hợp
emergency
khẩn cấp
proud
tự hào
competitor
đối thủ
delegate
phái đoàn
relatively
tương đối
enrich
làm giàu
disease
bệnh
state
ban (ban của MỸ)
resident
cư dân
region
vùng
remain
duy trì
domestic
quốc nội
consumption
sự tiêu thụ
population
dân số
regardless of
bất chấp
board
lên tàu
rehearse
diễn thử
constructive criticism
phê bình mang tính xd
willing
sẵn sàng
access code
mã truy cập
mistake
lỗi lầm
subway
tàu điện ngầm
demonstrate
chứng minh
reputation
sự nổi tiếng
concern
mối quan tâm
frustrating
gây bực mình
negligence
sự cẩu thả
travel agency
đại lý du lịch
compare
so sánh, đối chiếu
option
tùy chọn
category
danh mục, loại, hạng
shuttle
trung chuyển
particular
cụ thể, đặc biệt
rail travel
du lịch bằng xe lửa
sample
mẫu thử
uniform
đồng phục
lobby
sảnh
expert
chuyên gia
function
chức năng
regret
hối tiếc
round-trip
khứ hồi
hazardous material
vật liệu nguy hiểm
reluctant
ko tự nguyện
abroad
nước ngoài
ambition
tham vọng
diligent effort
nỗ lực chăm chỉ
characteristic
tính cách
potential
tiềm năng
market share
thị trường
collaborate
hợp tác
deficit
thâm hụt
negative
tiêu cực
retailer
nhà bán lẻ
determine
quyết định, xác định
component
thành phần
prove
chứng minh
Level 16