Level 5
Level 6

Từ vựng về Mậu dịch quốc tế


47 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
trade
mậu dịch
to trade
trao đổi, mua bán
International trade
mậu dịch quốc tế
a currency
tiền tệ
a fluctuation
sự rớt giá (tiền tệ)
to fluctuate
dao động
to exchange
trao đổi
to barter
trả giá
a deal
thỏa thuận mua bán
an agreement
thỏa thuận
a contract
hợp đồng
to contract
ký hợp đồng
to negotiate
thương lượng
a negotiation
quá trình thương lượng
a border
biên giới
to ship
vận tải bằng đường biển
air freight
vận tải bằng đường hàng không
an agent (a buying agent)
đại lý
a tariff
biểu thuế
a tax
thuế
value added tax
thuế giá trị gia tăng
to tax
đánh thuế
an importer
nhà nhập khẩu
an exporter
nhà xuất khẩu
to import
nhập khẩu
to export
xuất khẩu
an import
hàng được nhập khẩu
an export
vật được xuất khẩu
goods
hàng hóa
to manufacture
sản xuất
to transport
vận chuyển
a shipment
hàng được chuyên chở
a consignment
vật ký gửi
a consignee
người nhận vật ký gửi
customs
hải quan
a duty
thuế hàng hóa nhập khẩu
a delivery
chuyển hàng hóa đến người mua
a discount
giảm giá
a broker
người môi giới
a license
giấy phép hành nghề
free trade zone
khu mực tự do mậu dịch
freight forwarder
người giao nhận
a quota
chỉ tiêu
a bill of lading
vận đơn đường biển (chứng từ về thỏa thuận giữa nhà xuất khẩu và nhà vận chuyển hàng hóa)
customs officer
nhân viên hải quan
to inspect
thanh tra
to seize
tịch thu