Level 9
Level 10

Ngày 19-20


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
innovative
(adj) đổi mới, sáng tạo
publication
(n) ấn phẩm
initial
(adj) ban đầu
volunteer
(n) Tình nguyện viên/tình nguyện, xung phong
prevent
(v) ngăn ngừa
properly
(adv) đúng cách, 1 cách phù hợp
council
(n) hội đồng
track
(n/v) Dấu vết/theo dõi, giám sát
reception
(n) buổi tiệc (chiêu đãi)
proper
(adj) đúng đắn, phù hợp
relocate
(v) chuyển chỗ
accompany
(v) đi kèm với (with)
warehouse
(n) nhà kho
revenue
(n) doanh thu
experience
(n) Kinh nghiệm/trải qua, trải nghiệm
occur
(v) xảy ra
admission
(n) Sự nhận vào, vé vào cửa
destination
(n) điểm đến
reasonable
(adj) hợp lí
qualification
(n) bằng cấp, chứng nhận chuyên môn
Level 11