Level 8
Level 9

Ngày 17-18


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
acquisition
(n) việc mua lại
donation
(n) việc hiến tặng, việc đóng góp
complimentary
(adj) miễn phí, cho, tặng
approximately
(adv) khoảng, xấp xỉ
appropriate
(adj) phù hợp
campaign
(n) chiến dịch
plant
(n/v) cây cối,nhà máy/trồng, thiết lập
entrance
(n) lối vào
device
(n) thiết bị
fair
(n/adj) hội chợ/công bằng
revise
(n/v) bản in thử, bản viết lại/chỉnh sửa
apply
(v) Nộp đơn, ứng cử, áp dụng
demonstrate
(v) Trình diễn, diễn giải, chạy thử, chứng minh
affect
(v) Làm ảnh hưởng, tác động đến
standard
(n) tiêu chuẩn
eligible (for)
(adj) đủ điều kiện, phù hợp với/cho cái gì
alternative
(n) Sự thay thế, phương án thay thế
dedication
(n) sư tận tâm, sự cống hiến
dedicated (to)
tận tâm, cống hiến
honor
(v) vinh danh
Level 10